la sát

Học thuật
Thân thiện
la sát

Một la sát trong truyện cổ tích có khuôn mặt dữ tợn và móng tay dài nhọn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn bà hay la lối, chửi mắng, tính khí hung dữ, khó chịu: Từ dùng để chỉ một phụ nữ thói quen hoặc tính cách hay quát tháo, mắng chửi người khác một cách thô lỗ đáng sợ.
    • (Từ , ít dùng) la sát: Trong văn hóa dân gian Phật giáo, đây tên một loài quỷ thần (nữ quỷ) hung ác, chuyên ăn thịt người. Nghĩa này thường thấy trong các truyện cổ tích hoặc kinh Phật.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa phổ biến):

    • ấy nổi tiếng trong xóm một la sát, láng giềng ai cũng ngán.
    • Đừng cái giọng điệu la sát ấy với tôi!
  • Danh từ (nghĩa cổ, văn chương):

    • Trong truyện cổ tích, la sát thường hóa thành người đẹp để lừa bắt người ta.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một tính từ (khẩu ngữ): Để miêu tả tính cách, hành vi giống một "la sát".
    • Bà chủ đó la sát lắm, nhân viên sợ khiếp vía.
    • Cái kiểu la sát của chị ấy chẳng ai chịu nổi.
Biến thể từ liên quan
  • la sát (danh từ): Cách gọi đầy đủ hơn, thường dùng trong nghĩa cổ chỉ loài quỷ. Trong khẩu ngữ, cũng có thể dùng với nghĩa tương tự "la sát".
  • Mụ la sát (danh từ): Cách gọi sắc thái khinh miệt, nhấn mạnh hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Mụ hách dịch: Chỉ người đàn bà hay hạch sách, quát nạt.
  • Mẹ mìn/Đứa mẹ mìn (khẩu ngữ, thô tục): Chỉ người đàn bà dữ dằn, hay gây gổ.
  • Mụ phù thủy (nghĩa bóng): Thường dùng để chê một người phụ nữ độc ác, khó tính.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Giọng la sát: Giọng nói to, chói tai đầy vẻ giận dữ, đe dọa.
    • ta nói chuyện với cấp dưới toàn bằng giọng la sát.
  • Tính la sát: Tính khí hay quát mắng, gắt gỏng.
    • ấy tính la sát nên con cái rất sợ.
la sát

Một la sát trong truyện cổ tích có khuôn mặt dữ tợn và móng tay dài nhọn.

  1. X. la sát.